黑鼠 hēi shǔ · hắc thử Hán Việt: hắc thử · Pinyin: hēi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 鼠 (thử)Pinyinhēi shǔHán Việthắc thửCấu tạo黑 + 鼠 · hắc + thử nghĩa thành phần: hắc + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即黑家鼠。Tân Hoa Tự Điển 1.即黑家鼠。EngCihui 黑鼠 ēishǔ n. black rats M:ge/²zhī