黑齷

hēi wò hắc ác

Hán Việt: hắc ác · Pinyin: hēi wò

Tổng quan

không sạch | bẩn thỉu

Cấu tạo: (hắc) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không sạch | bẩn thỉu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糙黑不洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.糙黑不洁。

Eng

  • CC-CEDICT unclean|filthy
  • Cihui unclean; filthy