黔刺 kiềm thứ Hán Việt: kiềm thứ Tổng quan Cấu tạo: 黔 (kiềm) + 刺 (thứ)Hán Việtkiềm thứCấu tạo黔 + 刺 · kiềm + thứ nghĩa thành phần: kiềm + thứ