黔喙

qián huì kiềm uế

Hán Việt: kiềm uế · Pinyin: qián huì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑嘴。借指牲畜野兽之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑嘴。借指牲畜野兽之类。