黔烝 kiềm chưng Hán Việt: kiềm chưng Tổng quan Cấu tạo: 黔 (kiềm) + 烝 (chưng)Hán Việtkiềm chưngCấu tạo黔 + 烝 · kiềm + chưng nghĩa thành phần: kiềm + chưng