黔皂 qián zào · kiềm tạo Hán Việt: kiềm tạo · Pinyin: qián zào Tổng quan Cấu tạo: 黔 (kiềm) + 皂 (tạo)Pinyinqián zàoHán Việtkiềm tạoCấu tạo黔 + 皂 · kiềm + tạo nghĩa thành phần: kiềm + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黔首﹑皁隶的并称。指一般平民。Tân Hoa Tự Điển 1.黔首﹑皁隶的并称。指一般平民。