黔細 qián xì · kiềm tế Hán Việt: kiềm tế · Pinyin: qián xì Tổng quan Cấu tạo: 黔 (kiềm) + 細 (tế)Pinyinqián xìHán Việtkiềm tếCấu tạo黔 + 細 · kiềm + tế nghĩa thành phần: kiềm + tế