黔落 kiềm lạc Hán Việt: kiềm lạc Tổng quan Cấu tạo: 黔 (kiềm) + 落 (lạc)Hán Việtkiềm lạcCấu tạo黔 + 落 · kiềm + lạc nghĩa thành phần: kiềm + lạc