黔雷 qián léi · kiềm lôi Hán Việt: kiềm lôi · Pinyin: qián léi Tổng quan Cấu tạo: 黔 (kiềm) + 雷 (lôi)Pinyinqián léiHán Việtkiềm lôiCấu tạo黔 + 雷 · kiềm + lôi nghĩa thành phần: kiềm + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"黔?"; 即黔嬴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"黔?"。 2.即黔嬴。