黔驢

qián lǘ kiềm lư

Hán Việt: kiềm lư · Pinyin: qián lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻虚有其表﹑技艺低下的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻虚有其表﹑技艺低下的人。