黔黑

qián hēi kiềm hắc

Hán Việt: kiềm hắc · Pinyin: qián hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (hắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 染黑; 不洁白;污秽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.染黑。 2.不洁白;污秽。