黔黧 qián lí · kiềm lê Hán Việt: kiềm lê · Pinyin: qián lí Tổng quan Cấu tạo: 黔 (kiềm) + 黧 (lê)Pinyinqián líHán Việtkiềm lêCấu tạo黔 + 黧 · kiềm + lê nghĩa thành phần: kiềm + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"黔黎"。