默仙 mò xiān · mặc tiên Hán Việt: mặc tiên · Pinyin: mò xiān Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 仙 (tiên)Pinyinmò xiānHán Việtmặc tiênCấu tạo默 + 仙 · mặc + tiên nghĩa thành phần: mặc + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓默然成仙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓默然成仙。