默伽 mò gā · mặc già Hán Việt: mặc già · Pinyin: mò gā Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 伽 (già)Pinyinmò gāHán Việtmặc giàCấu tạo默 + 伽 · mặc + già nghĩa thành phần: mặc + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。今译麦加。在沙特阿拉伯王国境内。为伊斯兰教主要圣地。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。今译麦加。在沙特阿拉伯王国境内。为伊斯兰教主要圣地。