默倒

mò dào mặc đảo

Hán Việt: mặc đảo · Pinyin: mò dào

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"默到"; 方言。以为;想着之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"默到"。 2.方言。以为;想着之意。