默化

mò huà mặc hóa

Hán Việt: mặc hóa · Pinyin: mò huà

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的思想或品格在不知不觉中,受到感染﹑影响而发生的变化; 指为人所不知不觉的变更。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人的思想或品格在不知不觉中,受到感染﹑影响而发生的变化。 2.指为人所不知不觉的变更。

Eng

  • Cihui 默化 òhuà v./n. imperceptibly/subtly influence