默叹 mò tàn·mặc thán Hán Việt: mặc thán · Pinyin: mò tàn Tổng quan thầm ngưỡng mộ Cấu tạo: 默 (mặc) + 嘆 (thán)Pinyinmò tànHán Việtmặc thánTừ loạiđộngCấu tạo默 + 嘆 · mặc + thán nghĩa thành phần: mặc + thán Nghĩa ViệtCihui thán phục trong lòngEngCihui to admire inwardly Từ liên quan Gần nghĩa叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡