默吟 mò yín · mặc ngâm Hán Việt: mặc ngâm · Pinyin: mò yín Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 吟 (ngâm)Pinyinmò yínHán Việtmặc ngâmCấu tạo默 + 吟 · mặc + ngâm nghĩa thành phần: mặc + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 默默吟诵。Tân Hoa Tự Điển 1.默默吟诵。