默塞 mò sāi · mặc tắc Hán Việt: mặc tắc · Pinyin: mò sāi Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 塞 (tắc)Pinyinmò sāiHán Việtmặc tắcCấu tạo默 + 塞 · mặc + tắc nghĩa thành phần: mặc + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安静无为; 缄默,沉默; 指屏息不敢透气。Tân Hoa Tự Điển 1.安静无为。 2.缄默,沉默。 3.指屏息不敢透气。