默存

mò cún mặc tồn

Hán Việt: mặc tồn · Pinyin: mò cún

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (tồn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體不動而神遊他方。《列子.周穆王》:「左右曰:『王默存耳。』由此,穆王自失者三月而復,更問化人。化人曰:『吾與王神游也。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓形不动而神游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓形不动而神游。