默容 mò róng · mặc dung Hán Việt: mặc dung · Pinyin: mò róng Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 容 (dung)Pinyinmò róngHán Việtmặc dungCấu tạo默 + 容 · mặc + dung nghĩa thành phần: mặc + dung