默從 mặc tòng Hán Việt: mặc tòng Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 從 (tòng)Hán Việtmặc tòngCấu tạo默 + 從 · mặc + tòng nghĩa thành phần: mặc + tòng Nghĩa EngCihui 默從 òcóng v. tacitly consent to; tacitly follow; acquiesce in