默思

mò sī mặc tư

Hán Việt: mặc tư · Pinyin: mò sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗自思量。《西遊記》第二一回:「老妖聞說,十分煩惱。正低頭不語,默思計策。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 默默思索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.默默思索。

Eng

  • Cihui 默思 òsī v. think about silently