默悟 mò wù · mặc ngộ Hán Việt: mặc ngộ · Pinyin: mò wù Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 悟 (ngộ)Pinyinmò wùHán Việtmặc ngộCấu tạo默 + 悟 · mặc + ngộ nghĩa thành phần: mặc + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心领悟。Tân Hoa Tự Điển 1.内心领悟。