默想
mặc tưởng
Hán Việt: mặc tưởng · Pinyin: mò xiǎng
Tổng quan
suy ngẫm trong im lặng | thiền định | suy nghĩ trong yên lặng
Nghĩa
Việt
- Cihui suy ngẫm trong im lặng | thiền định | suy nghĩ trong yên lặng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 靜默思索。如:「他對著銅像,兀自默想。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 默默思考。
- Tân Hoa Tự Điển 1.默默思考。
Eng
- CC-CEDICT silent contemplation|to meditate|to think in silence
- Cihui silent contemplation; to meditate; to think in silence