默意

mò yì mặc ý

Hán Việt: mặc ý · Pinyin: mò yì

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓表达内在的意念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓表达内在的意念。