默感 mò gǎn · mặc cảm Hán Việt: mặc cảm · Pinyin: mò gǎn Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 感 (cảm)Pinyinmò gǎnHán Việtmặc cảmCấu tạo默 + 感 · mặc + cảm nghĩa thành phần: mặc + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中感受。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中感受。