默愧 mò kuì · mặc quý Hán Việt: mặc quý · Pinyin: mò kuì Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 愧 (quý)Pinyinmò kuìHán Việtmặc quýCấu tạo默 + 愧 · mặc + quý nghĩa thành phần: mặc + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中羞愧。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中羞愧。