默改

mò gǎi mặc cải

Hán Việt: mặc cải · Pinyin: mò gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中改变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中改变。