默教

mò jiào mặc giáo

Hán Việt: mặc giáo · Pinyin: mò jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不用言语的教导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不用言语的教导。