默數 mò shù · mặc sổ Hán Việt: mặc sổ · Pinyin: mò shù Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 數 (sổ)Pinyinmò shùHán Việtmặc sổCấu tạo默 + 數 · mặc + sổ nghĩa thành phần: mặc + sổ