默牖 mò yǒu · mặc dũ Hán Việt: mặc dũ · Pinyin: mò yǒu Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 牖 (dũ)Pinyinmò yǒuHán Việtmặc dũCấu tạo默 + 牖 · mặc + dũ nghĩa thành phần: mặc + dũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中启迪。牖,通"诱"。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中启迪。牖,通"诱"。