默省

mò shěng mặc tỉnh

Hán Việt: mặc tỉnh · Pinyin: mò shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹默想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹默想。

Eng

  • Cihui 默省 òxǐng v. make a self-examination