默示
mặc kì
Hán Việt: mặc kì · Pinyin: mò shì
Tổng quan
gợi ý | ngụ ý | được ngụ ý | ngầm
Nghĩa
Việt
- Cihui gợi ý | ngụ ý | được ngụ ý | ngầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暗示。如:「當服務生走過來時,看了他一眼,默示他該買單啦!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暗中的启示。
- Tân Hoa Tự Điển 1.暗中的启示。
Eng
- CC-CEDICT to hint|to imply|implied|tacit
- Cihui to hint; to imply; implied; tacit