默禮

mò lǐ mặc lễ

Hán Việt: mặc lễ · Pinyin: mò lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 默默地致礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.默默地致礼。