默祝 mò zhù · mặc chúc Hán Việt: mặc chúc · Pinyin: mò zhù Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 祝 (chúc)Pinyinmò zhùHán Việtmặc chúcCấu tạo默 + 祝 · mặc + chúc nghĩa thành phần: mặc + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 默默地祝告。Tân Hoa Tự Điển 1.默默地祝告。EngCihui 默祝 òzhù v. silently express good wishes