默禮 mò lǐ · mặc lễ Hán Việt: mặc lễ · Pinyin: mò lǐ Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 禮 (lễ)Pinyinmò lǐHán Việtmặc lễCấu tạo默 + 禮 · mặc + lễ nghĩa thành phần: mặc + lễ