默究 mò jiū · mặc cứu Hán Việt: mặc cứu · Pinyin: mò jiū Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 究 (cứu)Pinyinmò jiūHán Việtmặc cứuCấu tạo默 + 究 · mặc + cứu nghĩa thành phần: mặc + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜心研究。Tân Hoa Tự Điển 1.潜心研究。