默窺 mò kuī · mặc khuy Hán Việt: mặc khuy · Pinyin: mò kuī Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 窺 (khuy)Pinyinmò kuīHán Việtmặc khuyCấu tạo默 + 窺 · mặc + khuy nghĩa thành phần: mặc + khuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中窥见。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中窥见。