默籍 mò jí · mặc tịch Hán Việt: mặc tịch · Pinyin: mò jí Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 籍 (tịch)Pinyinmò jíHán Việtmặc tịchCấu tạo默 + 籍 · mặc + tịch nghĩa thành phần: mặc + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中记录。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中记录。