默聽 mò tīng · mặc thính Hán Việt: mặc thính · Pinyin: mò tīng Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 聽 (thính)Pinyinmò tīngHán Việtmặc thínhCấu tạo默 + 聽 · mặc + thính nghĩa thành phần: mặc + thính