默背 mặc bối Hán Việt: mặc bối Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 背 (bối)Hán Việtmặc bốiCấu tạo默 + 背 · mặc + bối nghĩa thành phần: mặc + bối Nghĩa EngCihui 默背 òbèi* v. recite silently; learn by heart