默蒼

mò cāng mặc thương

Hán Việt: mặc thương · Pinyin: mò cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静静的苍山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静静的苍山。