默藏 mò cáng · mặc tàng Hán Việt: mặc tàng · Pinyin: mò cáng Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 藏 (tàng)Pinyinmò cángHán Việtmặc tàngCấu tạo默 + 藏 · mặc + tàng nghĩa thành phần: mặc + tàng