默視

mò shì mặc thị

Hán Việt: mặc thị · Pinyin: mò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 默默而视。多指对该管的事故意不管或漠不关心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.默默而视。多指对该管的事故意不管或漠不关心。

Eng

  • Cihui 默視 mòshì v. look at sth. silently