默解 mò jiě · mặc giải Hán Việt: mặc giải · Pinyin: mò jiě Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 解 (giải)Pinyinmò jiěHán Việtmặc giảiCấu tạo默 + 解 · mặc + giải nghĩa thành phần: mặc + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中释解。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中释解。