默語 mò yǔ · mặc ngữ Hán Việt: mặc ngữ · Pinyin: mò yǔ Tổng quan Cấu tạo: 默 (mặc) + 語 (ngữ)Pinyinmò yǔHán Việtmặc ngữCấu tạo默 + 語 · mặc + ngữ nghĩa thành phần: mặc + ngữ