默誦

mò sòng mặc tụng

Hán Việt: mặc tụng · Pinyin: mò sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (tụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口不出聲,在心中背誦。宋.蘇軾〈次韻孔毅父集古人句見贈〉詩五首之四:「不如默誦千萬首,左抽右取談笑足。」清.江藩《國朝漢學師承記》:「手鈔默誦,雞鳴不已。」

Eng

  • Cihui 默誦 òsòng v. 1. read silently 2. recite silently to oneself from memory