默識

mò shí mặc thức

Hán Việt: mặc thức · Pinyin: mò shí

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中记住。语出《论语.述而》"默而识之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中记住。语出《论语.述而》"默而识之。"

Eng

  • Cihui 默識 òshí v. memorized by heart without articulation