默語

mò yǔ mặc ngữ

Hán Việt: mặc ngữ · Pinyin: mò yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉默或言说。语出《易.系辞上》"君子之道,或出或处,或默或语。" 2.比喻隐显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉默或言说。语出《易.系辞上》"君子之道,或出或处,或默或语。" 2.比喻隐显。